thừa ân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Chịu ơn, nhận ơn huệ: "Thừa ân" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc nhận được ân huệ, lòng tốt hay sự giúp đỡ từ người khác, thường là từ bề trên hoặc người có quyền thế. Từ này thể hiện thái độ khiêm nhường và biết ơn của người được nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- "Thừa ân một giấc canh tà." (Nhận ơn [cho phép] nghỉ ngơi một giấc canh khuya.)
- Kẻ hạ thần này thật may mắn được thừa ân của bệ hạ. (Kẻ bề dưới này thật may mắn được nhận ơn của bệ hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thừa ân" thường xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản có tính chất trang trọng, lịch sự hoặc trong bối cảnh thể hiện mối quan hệ trên - dưới, vua - tôi, chủ - tớ.
- Trong thư từ, ông ấy thường viết: "Thừa ân chỉ giáo" để tỏ lòng biết ơn khi được người lớn tuổi dạy bảo.
Biến thể và từ gần giống
- Thừa hưởng (động từ): nhận được, được hưởng (thường là di sản, tài sản, lợi ích).
- Anh ấy thừa hưởng khối tài sản kếch xù từ cha mẹ.
- Chịu ơn (động từ): mang ơn, nhận ơn (cách nói phổ thông, hiện đại hơn).
- Tôi chịu ơn anh ấy rất nhiều vì sự giúp đỡ lúc khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Mang ơn: mang ơn nghĩa, chịu ơn.
- Nhận ơn: được nhận ân huệ.
- Đội ơn: (cách nói trang trọng, cổ) mang ơn sâu nặng.
Từ trái nghĩa
- Bội ơn: phụ ơn, làm trái lại với ơn nghĩa đã nhận.
- Vong ân: quên ơn, không nhớ đến ơn nghĩa.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "thừa ân" hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sử sách, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử để tạo không khí cổ kính.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái trang trọng, lịch sự và thể hiện sự khiêm tốn, biết ơn sâu sắc của người nói/viết.
- Chịu ơn (cũ): Thừa ân một giấc canh tà (CgO).